role player

role player

A role player in the theater rehearses his lines on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người diễn xuất trên sân khấu: "role player" chỉ một diễn viên, người đóng vai trong các vở kịch, phim ảnh hoặc chương trình biểu diễn.
    • Kẻ giả vờ, kẻ lừa đảo: "role player" cũng có thể dùng để chỉ một người hành vi giả tạo, lừa dối hoặc giả vờ làm một người khác để đạt mục đích.
dụ sử dụng
  • Người diễn xuất trên sân khấu:

    • The role player delivered a powerful performance in the play. (Người diễn xuất đã thể hiện một màn trình diễn mạnh mẽ trong vở kịch.)
    • She is a skilled role player who can adapt to any character. ( ấy một người diễn xuất tài năng, có thể thích nghi với bất kỳ nhân vật nào.)
  • Kẻ giả vờ, kẻ lừa đảo:

    • He was exposed as a role player who pretended to be a doctor. (Anh ta bị vạch trần một kẻ giả vờ, đã giả làm bác sĩ.)
    • The con artist is a master role player, deceiving many victims. (Kẻ lừa đảo đó một bậc thầy giả vờ, lừa gạt nhiều nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a role player in something": trở thành một người tham gia đóng vai trò nào đó trong một tình huống, thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập.

    • In the team, he is a key role player who supports the main actors. (Trong đội, anh ấy một người đóng vai trò quan trọng, hỗ trợ các diễn viên chính.)
  • "to act as a role player": hành động như một người diễn xuất hoặc kẻ giả vờ.

    • She had to act as a role player in the negotiation to hide her true intentions. ( ấy phải hành động như một kẻ giả vờ trong cuộc đàm phán để che giấu ý định thực sự của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Role-play (động từ/danh từ): diễn vai, đóng vai (trong tình huống giả định).

    • The students role-played a business meeting to practice English. (Các sinh viên đã diễn vai một cuộc họp kinh doanh để luyện tiếng Anh.)
  • Role-playing (danh từ): hoạt động đóng vai, thường dùng trong giáo dục hoặc trò chơi.

    • Role-playing games help develop problem-solving skills. (Trò chơi đóng vai giúp phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Actor / Actress: diễn viên (chung, không phân biệt giới tính).
  • Performer: người biểu diễn (bao gồm cả hát, múa, kịch).
  • Pretender: kẻ giả vờ, kẻ mạo danh (mang ý nghĩa tiêu cực).
  • Impostor: kẻ mạo danh, kẻ lừa đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play a role: đóng một vai trò hoặc tham gia vào một tình huống.

    • He played a role in the company's success. (Anh ấy đã đóng một vai trò trong thành công của công ty.)
  • Take on a role: nhận lấy một vai trò hoặc trách nhiệm.

    • She took on the role of team leader for the project. ( ấy đã nhận vai trò trưởng nhóm cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Play a part: tham gia, đóng góp vào một việc đó.

    • Everyone played a part in making the event a success. (Mọi người đều đã đóng góp để làm cho sự kiện thành công.)
  • Assume a role: đảm nhận một vai trò, thường chính thức.

    • He assumed the role of mediator in the dispute. (Anh ấy đã đảm nhận vai trò hòa giải trong cuộc tranh chấp.)